ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bình ngưng trong tiếng Anh

Bình ngưng

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bình ngưng (Danh từ)

01

Khí cụ để thực hiện việc chuyển các chất từ trạng thái khí sang trạng thái lỏng hay tinh thể

Condenser — a device or apparatus used to change gases into liquids (or solids) by cooling or compressing them

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bình ngưng/

bình ngưng — (formal) “suspension bottle” hoặc “suppressor jar”; (informal) không phổ biến. Danh từ: thiết bị chứa hoặc bộ phận dùng để ngưng tụ, ngưng tụ hơi hoặc tạm dừng phản ứng trong hệ thống hóa học, y tế hoặc công nghiệp. Định nghĩa ngắn: bình dùng để làm ngưng hơi, tách pha hoặc ngăn chặn phản ứng. Ngữ cảnh: dùng dạng formal trong văn bản kỹ thuật; ít dùng dạng informal trong giao tiếp hàng ngày.

bình ngưng — (formal) “suspension bottle” hoặc “suppressor jar”; (informal) không phổ biến. Danh từ: thiết bị chứa hoặc bộ phận dùng để ngưng tụ, ngưng tụ hơi hoặc tạm dừng phản ứng trong hệ thống hóa học, y tế hoặc công nghiệp. Định nghĩa ngắn: bình dùng để làm ngưng hơi, tách pha hoặc ngăn chặn phản ứng. Ngữ cảnh: dùng dạng formal trong văn bản kỹ thuật; ít dùng dạng informal trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.