Bình ngưng

Bình ngưng (Danh từ)
Khí cụ để thực hiện việc chuyển các chất từ trạng thái khí sang trạng thái lỏng hay tinh thể
Condenser — a device or apparatus used to change gases into liquids (or solids) by cooling or compressing them
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bình ngưng — (formal) “suspension bottle” hoặc “suppressor jar”; (informal) không phổ biến. Danh từ: thiết bị chứa hoặc bộ phận dùng để ngưng tụ, ngưng tụ hơi hoặc tạm dừng phản ứng trong hệ thống hóa học, y tế hoặc công nghiệp. Định nghĩa ngắn: bình dùng để làm ngưng hơi, tách pha hoặc ngăn chặn phản ứng. Ngữ cảnh: dùng dạng formal trong văn bản kỹ thuật; ít dùng dạng informal trong giao tiếp hàng ngày.
bình ngưng — (formal) “suspension bottle” hoặc “suppressor jar”; (informal) không phổ biến. Danh từ: thiết bị chứa hoặc bộ phận dùng để ngưng tụ, ngưng tụ hơi hoặc tạm dừng phản ứng trong hệ thống hóa học, y tế hoặc công nghiệp. Định nghĩa ngắn: bình dùng để làm ngưng hơi, tách pha hoặc ngăn chặn phản ứng. Ngữ cảnh: dùng dạng formal trong văn bản kỹ thuật; ít dùng dạng informal trong giao tiếp hàng ngày.
