Bình nóng lạnh

Bình nóng lạnh(Danh từ)
Bình đun nước bằng điện hoặc gas, thường lắp đặt trong nhà tắm, gồm lớp cách nhiệt, bộ phận làm nóng, một đầu cho nước lạnh chảy vào và một đầu cho nước nóng chảy ra
A water heater — a device (electric or gas) used to heat water, usually installed in the bathroom; it has insulation, a heating element, an inlet for cold water and an outlet for hot water
热水器
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bình nóng lạnh: (hot water heater) *(formal)*, (water heater) *(informal)* — danh từ. Thiết bị gia dụng để làm nóng và giữ nước ở nhiệt độ cao phục vụ tắm rửa, rửa chén, hoặc sinh hoạt hàng ngày. Dùng dạng chính thức khi nói trong hướng dẫn kỹ thuật, quảng cáo hoặc mua bán; dùng dạng thông dụng, ngắn gọn trong giao tiếp hàng ngày hoặc hỏi thợ sửa chữa.
bình nóng lạnh: (hot water heater) *(formal)*, (water heater) *(informal)* — danh từ. Thiết bị gia dụng để làm nóng và giữ nước ở nhiệt độ cao phục vụ tắm rửa, rửa chén, hoặc sinh hoạt hàng ngày. Dùng dạng chính thức khi nói trong hướng dẫn kỹ thuật, quảng cáo hoặc mua bán; dùng dạng thông dụng, ngắn gọn trong giao tiếp hàng ngày hoặc hỏi thợ sửa chữa.
