ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bình nóng lạnh trong tiếng Anh

Bình nóng lạnh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bình nóng lạnh(Danh từ)

01

Bình đun nước bằng điện hoặc gas, thường lắp đặt trong nhà tắm, gồm lớp cách nhiệt, bộ phận làm nóng, một đầu cho nước lạnh chảy vào và một đầu cho nước nóng chảy ra

A water heater — a device (electric or gas) used to heat water, usually installed in the bathroom; it has insulation, a heating element, an inlet for cold water and an outlet for hot water

热水器

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bình nóng lạnh/

bình nóng lạnh: (hot water heater) *(formal)*, (water heater) *(informal)* — danh từ. Thiết bị gia dụng để làm nóng và giữ nước ở nhiệt độ cao phục vụ tắm rửa, rửa chén, hoặc sinh hoạt hàng ngày. Dùng dạng chính thức khi nói trong hướng dẫn kỹ thuật, quảng cáo hoặc mua bán; dùng dạng thông dụng, ngắn gọn trong giao tiếp hàng ngày hoặc hỏi thợ sửa chữa.

bình nóng lạnh: (hot water heater) *(formal)*, (water heater) *(informal)* — danh từ. Thiết bị gia dụng để làm nóng và giữ nước ở nhiệt độ cao phục vụ tắm rửa, rửa chén, hoặc sinh hoạt hàng ngày. Dùng dạng chính thức khi nói trong hướng dẫn kỹ thuật, quảng cáo hoặc mua bán; dùng dạng thông dụng, ngắn gọn trong giao tiếp hàng ngày hoặc hỏi thợ sửa chữa.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.