Bình nước

Bình nước(Danh từ)
Vật dụng đựng nước, có thể là chai, lọ, hoặc vật đựng có nắp đậy để giữ nước.
A container for water, which can be a bottle, jar, or any object with a lid to hold water.
容纳水的容器,可以是瓶子、罐子,或者带盖的瓶子,用来装水的。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một vật đựng dùng để chứa nước, thường làm bằng kim loại hoặc nhựa, có nắp đậy, dùng để giữ nước lâu không bị đổ hay nhiễm bẩn.
A container used to hold water, usually made of metal or plastic, with a lid, used to keep water from spilling or becoming dirty.
这是一种用来盛水的容器,通常由金属或塑料制成,带有盖子,用来长时间保存水,防止漏洒或受到污染。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Bình nước" trong tiếng Việt được dịch sang tiếng Anh là "water bottle" (formal) và "bottle" (informal). Đây là danh từ chỉ vật dụng dùng để đựng nước uống hàng ngày. "Bình nước" thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói rõ loại đồ vật, trong khi "bottle" dùng trong giao tiếp thân mật hơn, thông dụng trong đời sống hàng ngày.
"Bình nước" trong tiếng Việt được dịch sang tiếng Anh là "water bottle" (formal) và "bottle" (informal). Đây là danh từ chỉ vật dụng dùng để đựng nước uống hàng ngày. "Bình nước" thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói rõ loại đồ vật, trong khi "bottle" dùng trong giao tiếp thân mật hơn, thông dụng trong đời sống hàng ngày.
