ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bình phong trong tiếng Anh

Bình phong

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bình phong(Danh từ)

01

Vật dùng để chắn gió hoặc chắn một đoạn tầm mắt, hay che cho đỡ trống trải, thường xây bằng gạch trước sân hay làm bằng những khung gỗ có căng vải đặt trong phòng

A screen or divider used to block wind or obscure part of a view, or to make a space feel less empty; often a brick wall in front of a yard or a freestanding wooden frame with fabric used inside a room

屏风

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cái để nguỵ trang, để che đậy, nói chung

Screen; a cover or disguise used to hide or conceal something (e.g., a folding room divider or any device/measure used to mask or disguise an intention or object)

屏风

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bình phong/

bình phong — (formal: folding screen) (informal: room divider) là danh từ chỉ tấm màn hoặc vách gấp dùng che chắn, trang trí hoặc chia không gian. Bình phong thường là đồ nội thất đứng, có khung và các cánh ghép nối, dùng ngăn tầm nhìn hoặc tạo cảnh quan riêng. Dùng từ formal khi nói về đồ cổ, nghệ thuật hay trong văn viết trang trọng; dùng informal khi nói trong đời sống hàng ngày hoặc mua bán nội thất.

bình phong — (formal: folding screen) (informal: room divider) là danh từ chỉ tấm màn hoặc vách gấp dùng che chắn, trang trí hoặc chia không gian. Bình phong thường là đồ nội thất đứng, có khung và các cánh ghép nối, dùng ngăn tầm nhìn hoặc tạo cảnh quan riêng. Dùng từ formal khi nói về đồ cổ, nghệ thuật hay trong văn viết trang trọng; dùng informal khi nói trong đời sống hàng ngày hoặc mua bán nội thất.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.