Bình phong

Bình phong(Danh từ)
Vật dùng để chắn gió hoặc chắn một đoạn tầm mắt, hay che cho đỡ trống trải, thường xây bằng gạch trước sân hay làm bằng những khung gỗ có căng vải đặt trong phòng
A screen or divider used to block wind or obscure part of a view, or to make a space feel less empty; often a brick wall in front of a yard or a freestanding wooden frame with fabric used inside a room
屏风
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cái để nguỵ trang, để che đậy, nói chung
Screen; a cover or disguise used to hide or conceal something (e.g., a folding room divider or any device/measure used to mask or disguise an intention or object)
屏风
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bình phong — (formal: folding screen) (informal: room divider) là danh từ chỉ tấm màn hoặc vách gấp dùng che chắn, trang trí hoặc chia không gian. Bình phong thường là đồ nội thất đứng, có khung và các cánh ghép nối, dùng ngăn tầm nhìn hoặc tạo cảnh quan riêng. Dùng từ formal khi nói về đồ cổ, nghệ thuật hay trong văn viết trang trọng; dùng informal khi nói trong đời sống hàng ngày hoặc mua bán nội thất.
bình phong — (formal: folding screen) (informal: room divider) là danh từ chỉ tấm màn hoặc vách gấp dùng che chắn, trang trí hoặc chia không gian. Bình phong thường là đồ nội thất đứng, có khung và các cánh ghép nối, dùng ngăn tầm nhìn hoặc tạo cảnh quan riêng. Dùng từ formal khi nói về đồ cổ, nghệ thuật hay trong văn viết trang trọng; dùng informal khi nói trong đời sống hàng ngày hoặc mua bán nội thất.
