ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bình sữa trong tiếng Anh

Bình sữa

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bình sữa (Danh từ)

01

Vật dụng có hình chai, thường bằng nhựa hoặc thủy tinh, dùng để đựng sữa cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ bú.

A baby bottle — a bottle, usually made of plastic or glass, used to hold milk or formula for an infant or young child to drink from.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bình sữa/

bình sữa — (formal) baby bottle, (informal) bottle; danh từ. Bình sữa là dụng cụ bằng nhựa hoặc thủy tinh có núm ti để đựng sữa cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Dùng khi cho bé bú thay thế hoặc bổ sung sữa mẹ; nói (formal) trong tài liệu chăm sóc sức khỏe hoặc khi mua sản phẩm; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày giữa phụ huynh.

bình sữa — (formal) baby bottle, (informal) bottle; danh từ. Bình sữa là dụng cụ bằng nhựa hoặc thủy tinh có núm ti để đựng sữa cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Dùng khi cho bé bú thay thế hoặc bổ sung sữa mẹ; nói (formal) trong tài liệu chăm sóc sức khỏe hoặc khi mua sản phẩm; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày giữa phụ huynh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.