Bình sữa

Bình sữa (Danh từ)
Vật dụng có hình chai, thường bằng nhựa hoặc thủy tinh, dùng để đựng sữa cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ bú.
A baby bottle — a bottle, usually made of plastic or glass, used to hold milk or formula for an infant or young child to drink from.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bình sữa — (formal) baby bottle, (informal) bottle; danh từ. Bình sữa là dụng cụ bằng nhựa hoặc thủy tinh có núm ti để đựng sữa cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Dùng khi cho bé bú thay thế hoặc bổ sung sữa mẹ; nói (formal) trong tài liệu chăm sóc sức khỏe hoặc khi mua sản phẩm; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày giữa phụ huynh.
bình sữa — (formal) baby bottle, (informal) bottle; danh từ. Bình sữa là dụng cụ bằng nhựa hoặc thủy tinh có núm ti để đựng sữa cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Dùng khi cho bé bú thay thế hoặc bổ sung sữa mẹ; nói (formal) trong tài liệu chăm sóc sức khỏe hoặc khi mua sản phẩm; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày giữa phụ huynh.
