ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bình thường trong tiếng Anh

Bình thường

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bình thường(Tính từ)

01

Không có gì khác thường, không có gì đặc biệt

Ordinary; not unusual or special — normal, commonplace

普通

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thường ngày

Normal; usual; everyday (used to describe something that is ordinary or happens regularly)

普通

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bình thường/

(formal) normal; (informal) ordinary. Tính từ. Bình thường: mô tả trạng thái, tính chất hoặc mức độ trung bình, không đặc biệt hoặc bất thường. Dùng khi nói về tình huống, sức khỏe, hành vi hoặc chuẩn mực: dùng hình thức trang trọng khi viết hoặc giao tiếp lịch sự, dùng dạng thông dụng trong nói chuyện hàng ngày hoặc với bạn bè để diễn tả điều không gây chú ý, không đáng ngạc nhiên.

(formal) normal; (informal) ordinary. Tính từ. Bình thường: mô tả trạng thái, tính chất hoặc mức độ trung bình, không đặc biệt hoặc bất thường. Dùng khi nói về tình huống, sức khỏe, hành vi hoặc chuẩn mực: dùng hình thức trang trọng khi viết hoặc giao tiếp lịch sự, dùng dạng thông dụng trong nói chuyện hàng ngày hoặc với bạn bè để diễn tả điều không gây chú ý, không đáng ngạc nhiên.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.