Bình yên

Bình yên(Tính từ)
Ở tình trạng không gặp điều gì không hay xảy ra, làm ảnh hưởng đến sức khoẻ, đời sống
Peaceful; free from danger or trouble — in a calm and safe state without things that harm health or life
平静的;安全的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) peaceful; (informal) safe — tính từ. Bình yên: trạng thái yên bình, không lo lắng hay xáo trộn, thường chỉ tâm trạng hoặc môi trường sống thanh thản. Dùng (formal) khi nói trang trọng, văn viết hoặc mô tả khung cảnh tổng quan; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày khi nói về cảm giác an toàn, thoải mái của bản thân hoặc gia đình.
(formal) peaceful; (informal) safe — tính từ. Bình yên: trạng thái yên bình, không lo lắng hay xáo trộn, thường chỉ tâm trạng hoặc môi trường sống thanh thản. Dùng (formal) khi nói trang trọng, văn viết hoặc mô tả khung cảnh tổng quan; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày khi nói về cảm giác an toàn, thoải mái của bản thân hoặc gia đình.
