ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bíp bíp trong tiếng Anh

Bíp bíp

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bíp bíp(Cụm từ)

01

Âm thanh tựa như tiếng còi hoặc tiếng bấm nút phát ra liên tục, tiếng kêu ngắn, hé lộ hoặc cảnh báo, thường dùng trong các thiết bị điện tử hoặc máy móc.

A short, repeating beeping sound—like a small electronic beep or button click—used to signal, alert, or provide a brief notification on devices or machines.

短促的蜂鸣声

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bíp bíp/

bíp bíp — tiếng mô phỏng âm báo: (informal) “beep beep” (formal) “audible beep”; từ loại: danh từ và cảm thán. Nghĩa chính: âm tín hiệu ngắn, thường do thiết bị điện tử phát ra để cảnh báo hoặc báo hoàn tất thao tác. Dùng (formal) khi mô tả kỹ thuật hoặc báo cáo, dùng (informal) khi mô tả sinh động trong giao tiếp hàng ngày hoặc tái hiện âm thanh.

bíp bíp — tiếng mô phỏng âm báo: (informal) “beep beep” (formal) “audible beep”; từ loại: danh từ và cảm thán. Nghĩa chính: âm tín hiệu ngắn, thường do thiết bị điện tử phát ra để cảnh báo hoặc báo hoàn tất thao tác. Dùng (formal) khi mô tả kỹ thuật hoặc báo cáo, dùng (informal) khi mô tả sinh động trong giao tiếp hàng ngày hoặc tái hiện âm thanh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.