Bíp bíp

Bíp bíp(Cụm từ)
Âm thanh tựa như tiếng còi hoặc tiếng bấm nút phát ra liên tục, tiếng kêu ngắn, hé lộ hoặc cảnh báo, thường dùng trong các thiết bị điện tử hoặc máy móc.
A short, repeating beeping sound—like a small electronic beep or button click—used to signal, alert, or provide a brief notification on devices or machines.
短促的蜂鸣声
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bíp bíp — tiếng mô phỏng âm báo: (informal) “beep beep” (formal) “audible beep”; từ loại: danh từ và cảm thán. Nghĩa chính: âm tín hiệu ngắn, thường do thiết bị điện tử phát ra để cảnh báo hoặc báo hoàn tất thao tác. Dùng (formal) khi mô tả kỹ thuật hoặc báo cáo, dùng (informal) khi mô tả sinh động trong giao tiếp hàng ngày hoặc tái hiện âm thanh.
bíp bíp — tiếng mô phỏng âm báo: (informal) “beep beep” (formal) “audible beep”; từ loại: danh từ và cảm thán. Nghĩa chính: âm tín hiệu ngắn, thường do thiết bị điện tử phát ra để cảnh báo hoặc báo hoàn tất thao tác. Dùng (formal) khi mô tả kỹ thuật hoặc báo cáo, dùng (informal) khi mô tả sinh động trong giao tiếp hàng ngày hoặc tái hiện âm thanh.
