Bíp tết

Bíp tết(Danh từ)
Món ăn kiểu Âu, làm bằng thịt bò rán cả miếng
Beefsteak — a Western-style dish of a whole piece of beef that is fried or grilled
牛排
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bíp tết: (formal) growl of a pig; (informal) pig grunting — danh từ. Là âm thanh ngắn, khô và trầm phát ra từ lợn hoặc heo, thường khi ăn, tức giận hoặc phản ứng. Dùng từ formal khi mô tả âm thanh sinh học hoặc trong văn viết khoa học; dùng informal khi kể chuyện đời thường, miêu tả hoạt cảnh chăn nuôi hoặc tạo hình ảnh sống động trong hội thoại.
bíp tết: (formal) growl of a pig; (informal) pig grunting — danh từ. Là âm thanh ngắn, khô và trầm phát ra từ lợn hoặc heo, thường khi ăn, tức giận hoặc phản ứng. Dùng từ formal khi mô tả âm thanh sinh học hoặc trong văn viết khoa học; dùng informal khi kể chuyện đời thường, miêu tả hoạt cảnh chăn nuôi hoặc tạo hình ảnh sống động trong hội thoại.
