Bit

Bit(Danh từ)
Đơn vị thông tin nhỏ nhất, được lưu giữ trong bộ nhớ của máy tính, tương đương với sự lựa chọn giữa một trong hai giá trị [thường được kí hiệu bằng 0 và 1]
The smallest unit of information in computing, stored in a computer's memory, representing one of two possible values (usually 0 or 1).
计算机中信息的最小单位
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bit: (formal) bit, (informal) mảnh/miếng nhỏ; danh từ. Danh từ chỉ đơn vị dữ liệu nhỏ nhất trong máy tính hoặc một mảnh rất nhỏ của vật chất/đồ vật. Dùng “bit” khi nói về công nghệ, lập trình hoặc toán học ở ngữ cảnh chính xác; dùng các từ informal như “mảnh” hoặc “miếng nhỏ” khi nói trong giao tiếp hàng ngày về thứ nhỏ, không chính thức. Phù hợp cho văn viết kỹ thuật hoặc nói thông thường.
bit: (formal) bit, (informal) mảnh/miếng nhỏ; danh từ. Danh từ chỉ đơn vị dữ liệu nhỏ nhất trong máy tính hoặc một mảnh rất nhỏ của vật chất/đồ vật. Dùng “bit” khi nói về công nghệ, lập trình hoặc toán học ở ngữ cảnh chính xác; dùng các từ informal như “mảnh” hoặc “miếng nhỏ” khi nói trong giao tiếp hàng ngày về thứ nhỏ, không chính thức. Phù hợp cho văn viết kỹ thuật hoặc nói thông thường.
