Bĩu môi

Bĩu môi(Động từ)
Như bĩu
To pucker one's lips in a show of disdain or disapproval (to curl or pout the lips) — similar to 'to sneer' or 'to purse one's lips'
撅嘴
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bĩu môi — (formal) purse one’s lips; (informal) pucker up. động từ chỉ hành động làm môi phồng hoặc nhăn thể hiện thái độ không hài lòng, khinh bỉ hoặc bực tức. Nghĩa phổ biến là đưa môi ra theo kiểu khó chịu hoặc chê bai. Dùng dạng trang trọng khi mô tả hành vi trong văn viết hoặc báo cáo, dùng dạng thân mật khi diễn tả cảm xúc trong giao tiếp hàng ngày.
bĩu môi — (formal) purse one’s lips; (informal) pucker up. động từ chỉ hành động làm môi phồng hoặc nhăn thể hiện thái độ không hài lòng, khinh bỉ hoặc bực tức. Nghĩa phổ biến là đưa môi ra theo kiểu khó chịu hoặc chê bai. Dùng dạng trang trọng khi mô tả hành vi trong văn viết hoặc báo cáo, dùng dạng thân mật khi diễn tả cảm xúc trong giao tiếp hàng ngày.
