Block

Block(Danh từ)
Khối, tảng (vật thể rắn, thường hình khối chữ nhật hoặc vuông)
A solid piece or lump, usually with flat faces (often rectangular or square), such as a block of wood, stone, or ice.
块
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dãy nhà hoặc khu phố (ở các thành phố)
A group of houses or buildings on a single street between two cross streets; a neighborhood section of a city (e.g., “a downtown block” or “a residential block”).
街区
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Khối (trong thể thao, đặc biệt là bóng đá hoặc bóng chuyền, động tác cản phá đối phương)
Block — a defensive play where a player stops or deflects an opponent’s shot or attack (commonly used in sports like soccer or volleyball).
阻挡
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) block; (informal) block/stopper. Danh từ: chỉ một vật, khối hay phần bị chặn, chặn lại hoặc ngăn cản luồng, lối đi, tín hiệu. Định nghĩa ngắn gọn: một vật liệu hoặc đơn vị gây tắc, chắn hoặc cô lập một phần khỏi phần còn lại. Ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi mô tả kỹ thuật, pháp lý hoặc IT; dạng thông tục phù hợp trong giao tiếp hàng ngày, miêu tả chặn vật lý hoặc tắt/bỏ qua chức năng.
(formal) block; (informal) block/stopper. Danh từ: chỉ một vật, khối hay phần bị chặn, chặn lại hoặc ngăn cản luồng, lối đi, tín hiệu. Định nghĩa ngắn gọn: một vật liệu hoặc đơn vị gây tắc, chắn hoặc cô lập một phần khỏi phần còn lại. Ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi mô tả kỹ thuật, pháp lý hoặc IT; dạng thông tục phù hợp trong giao tiếp hàng ngày, miêu tả chặn vật lý hoặc tắt/bỏ qua chức năng.
