ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Block trong tiếng Anh

Block

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Block(Danh từ)

01

Khối, tảng (vật thể rắn, thường hình khối chữ nhật hoặc vuông)

A solid piece or lump, usually with flat faces (often rectangular or square), such as a block of wood, stone, or ice.

块

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Dãy nhà hoặc khu phố (ở các thành phố)

A group of houses or buildings on a single street between two cross streets; a neighborhood section of a city (e.g., “a downtown block” or “a residential block”).

街区

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Khối (trong thể thao, đặc biệt là bóng đá hoặc bóng chuyền, động tác cản phá đối phương)

Block — a defensive play where a player stops or deflects an opponent’s shot or attack (commonly used in sports like soccer or volleyball).

阻挡

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/block/

(formal) block; (informal) block/stopper. Danh từ: chỉ một vật, khối hay phần bị chặn, chặn lại hoặc ngăn cản luồng, lối đi, tín hiệu. Định nghĩa ngắn gọn: một vật liệu hoặc đơn vị gây tắc, chắn hoặc cô lập một phần khỏi phần còn lại. Ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi mô tả kỹ thuật, pháp lý hoặc IT; dạng thông tục phù hợp trong giao tiếp hàng ngày, miêu tả chặn vật lý hoặc tắt/bỏ qua chức năng.

(formal) block; (informal) block/stopper. Danh từ: chỉ một vật, khối hay phần bị chặn, chặn lại hoặc ngăn cản luồng, lối đi, tín hiệu. Định nghĩa ngắn gọn: một vật liệu hoặc đơn vị gây tắc, chắn hoặc cô lập một phần khỏi phần còn lại. Ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi mô tả kỹ thuật, pháp lý hoặc IT; dạng thông tục phù hợp trong giao tiếp hàng ngày, miêu tả chặn vật lý hoặc tắt/bỏ qua chức năng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.