Bợ

Bợ(Động từ)
Đỡ phía dưới rồi nâng lên
To lift up from below; to support something from underneath and raise it
支撑
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nịnh hót
To flatter; to butter someone up (by praising or being overly nice to gain favor)
奉承
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bợ(Danh từ)
Loài rau mọc ở chỗ ẩm
A type of leafy vegetable/green that grows in damp places (a water-loving leafy plant)
水生绿叶蔬菜
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bợ — (formal: flatter, ingratiate) (informal: brown-nose) — động từ chỉ hành vi tâng bốc, nịnh nọt người khác để được lợi hoặc nhận ân huệ. Nghĩa phổ biến là nói lời khen quá mức, không chân thành nhằm mục đích vụ lợi. Dùng dạng formal khi nói trong văn viết hoặc phân tích hành vi; dùng informal khi bình luận đời thường, chỉ thái độ nịnh bợ mang tính khinh miệt.
bợ — (formal: flatter, ingratiate) (informal: brown-nose) — động từ chỉ hành vi tâng bốc, nịnh nọt người khác để được lợi hoặc nhận ân huệ. Nghĩa phổ biến là nói lời khen quá mức, không chân thành nhằm mục đích vụ lợi. Dùng dạng formal khi nói trong văn viết hoặc phân tích hành vi; dùng informal khi bình luận đời thường, chỉ thái độ nịnh bợ mang tính khinh miệt.
