ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bợ trong tiếng Anh

Bợ

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bợ(Động từ)

01

Đỡ phía dưới rồi nâng lên

To lift up from below; to support something from underneath and raise it

支撑

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Nịnh hót

To flatter; to butter someone up (by praising or being overly nice to gain favor)

奉承

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Bợ(Danh từ)

01

Loài rau mọc ở chỗ ẩm

A type of leafy vegetable/green that grows in damp places (a water-loving leafy plant)

水生绿叶蔬菜

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bợ/

bợ — (formal: flatter, ingratiate) (informal: brown-nose) — động từ chỉ hành vi tâng bốc, nịnh nọt người khác để được lợi hoặc nhận ân huệ. Nghĩa phổ biến là nói lời khen quá mức, không chân thành nhằm mục đích vụ lợi. Dùng dạng formal khi nói trong văn viết hoặc phân tích hành vi; dùng informal khi bình luận đời thường, chỉ thái độ nịnh bợ mang tính khinh miệt.

bợ — (formal: flatter, ingratiate) (informal: brown-nose) — động từ chỉ hành vi tâng bốc, nịnh nọt người khác để được lợi hoặc nhận ân huệ. Nghĩa phổ biến là nói lời khen quá mức, không chân thành nhằm mục đích vụ lợi. Dùng dạng formal khi nói trong văn viết hoặc phân tích hành vi; dùng informal khi bình luận đời thường, chỉ thái độ nịnh bợ mang tính khinh miệt.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.