Bỏ

Bỏ(Động từ)
Để, cho vào nơi nào đó nhằm mục đích nhất định
To put; to place something somewhere for a specific purpose
放置
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đưa ra để dùng vào việc gì
To put or set aside for use; to allocate or give for a particular purpose
放置
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Để cái gì vào tình trạng, trạng thái không hay nào đó
To put something into an unpleasant or harmful state; to cause something to be in a bad condition
使处于坏状态
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Để cho rời khỏi ra, không cầm hoặc không mang trên người nữa, nhằm một mục đích nhất định
To leave behind or let go of something; to stop holding, carrying, or keeping it (often with a specific intention) — e.g., to abandon, drop, or give up
放弃
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Làm cho rơi xuống, buông xuống nhằm mục đích nhất định
To drop or let fall (intentionally), to release something so it falls down
放下
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Rời khỏi, để cho tách ra hẳn, không còn có quan hệ gì nữa đối với mình
To leave or abandon someone or something; to let go and separate completely, ending ties or responsibility
离开,放弃
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Không giữ lại, coi là không có giá trị, không có tác dụng
To abandon or discard; to leave something behind or stop using it because it is considered worthless or no longer useful
放弃
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thôi không tiếp tục nữa
To stop doing something; to give up or quit (no longer continue)
停止
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Không quan tâm đến nữa, coi là không còn có quan hệ với nhau nữa
To abandon or give up on someone or something; to stop caring about or treating as connected (e.g., to leave behind, to cut off ties)
放弃
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bỏ — English: to abandon, to give up (formal); to drop, to ditch (informal). Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động thôi hoặc rời bỏ ai/cái gì, ngừng làm hoặc loại ra khỏi một tập hợp. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi diễn đạt quyết định, văn viết hoặc tình huống trang trọng; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, nói chuyện thân mật hoặc miêu tả hành vi bỏ qua, quăng bỏ.
bỏ — English: to abandon, to give up (formal); to drop, to ditch (informal). Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động thôi hoặc rời bỏ ai/cái gì, ngừng làm hoặc loại ra khỏi một tập hợp. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi diễn đạt quyết định, văn viết hoặc tình huống trang trọng; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, nói chuyện thân mật hoặc miêu tả hành vi bỏ qua, quăng bỏ.
