Bó

Bó (Động từ)
Làm cho nhiều vật dài, rời được giữ chặt lại với nhau bằng dây buộc
To tie several long, loose things together with a string or rope so they are held firmly
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
[quần áo] bọc chặt lấy thân mình
(of clothing) to cling tightly to the body; to fit closely around someone’s body
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Buộc và cố định chỗ xương bị gãy
To bind or fix a broken bone in place (to stabilize a fracture)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bao thành một vành xung quanh
To form or wrap into a ring or circle around something; to encircle or surround by binding into a band
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kìm giữ lại trong một phạm vi chật hẹp, không cho tự do hoạt động
To confine or restrain within a narrow range; to keep from moving or acting freely (e.g., to hold back, to limit someone's actions or speech).
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bó (Danh từ)
Toàn bộ nói chung những vật rời được bó lại với nhau
A bundle; a group of separate items tied or bound together into one unit
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bó — (formal) bundle, bunch; (informal) wrap; danh từ. Bó là danh từ chỉ một nhóm vật nhỏ buộc lại với nhau như bó hoa, bó củi; cũng dùng để chỉ hành động quấn gọn. Nghĩa phổ biến nhất là “bundle/bunch” dùng trong văn viết và nói trang trọng; dạng thông tục “wrap” hay diễn đạt bằng động từ thường dùng khi nói nhanh, thân mật hoặc miêu tả hành động quấn, buộc hàng ngày.
bó — (formal) bundle, bunch; (informal) wrap; danh từ. Bó là danh từ chỉ một nhóm vật nhỏ buộc lại với nhau như bó hoa, bó củi; cũng dùng để chỉ hành động quấn gọn. Nghĩa phổ biến nhất là “bundle/bunch” dùng trong văn viết và nói trang trọng; dạng thông tục “wrap” hay diễn đạt bằng động từ thường dùng khi nói nhanh, thân mật hoặc miêu tả hành động quấn, buộc hàng ngày.
