Bỗ bã

Bỗ bã(Tính từ)
Vụng về, thô lỗ, không có ý tứ
Clumsy and rude; awkwardly blunt or tactless (showing a lack of refinement or consideration)
粗鲁的,笨拙的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bỗ bã — English: (informal) blunt, outspoken; (formal) frank. Từ loại: tính từ. Định nghĩa ngắn: tính từ chỉ người thẳng thắn, nói chuyện cộc lốc, ít giữ ý tứ; thường không vòng vo. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) “frank” khi cần lịch sự, văn viết; dùng (informal) “blunt” hoặc “outspoken” trong giao tiếp thân mật hoặc miêu tả sắc thái thô, trực tiếp.
bỗ bã — English: (informal) blunt, outspoken; (formal) frank. Từ loại: tính từ. Định nghĩa ngắn: tính từ chỉ người thẳng thắn, nói chuyện cộc lốc, ít giữ ý tứ; thường không vòng vo. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) “frank” khi cần lịch sự, văn viết; dùng (informal) “blunt” hoặc “outspoken” trong giao tiếp thân mật hoặc miêu tả sắc thái thô, trực tiếp.
