ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bồ câu đưa thư trong tiếng Anh

Bồ câu đưa thư

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bồ câu đưa thư(Danh từ)

01

Loài chim bó câu dùng để chuyển gửi thư từ; thường huấn luyện bồ câu bay theo hướng nhất định để mang thư từ, món đồ nhỏ tới nơi nhận.

A homing pigeon trained to carry and deliver messages or small items by flying between specific locations.

信鸽

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bồ câu đưa thư/

(formal) carrier pigeon / (informal) homing pigeon; danh từ. Danh từ chỉ một loài chim được huấn luyện để đưa thư hoặc tín vật giữa hai điểm; thường quay về tổ của chúng. Dùng từ chính thức khi nói về lịch sử, bưu chính hoặc nghiên cứu, còn dùng cách gọi thông dụng khi nói về chim được nuôi, đua hoặc trong các câu chuyện phiêu lưu; tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại thay thế truyền thông.

(formal) carrier pigeon / (informal) homing pigeon; danh từ. Danh từ chỉ một loài chim được huấn luyện để đưa thư hoặc tín vật giữa hai điểm; thường quay về tổ của chúng. Dùng từ chính thức khi nói về lịch sử, bưu chính hoặc nghiên cứu, còn dùng cách gọi thông dụng khi nói về chim được nuôi, đua hoặc trong các câu chuyện phiêu lưu; tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại thay thế truyền thông.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.