Bố chánh

Bố chánh(Danh từ)
(Phương ngữ, Từ cũ)
(dialectal, old-fashioned) father; dad (an old regional term for ‘father’)
父亲
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bố chánh: (formal) chief patron, official sponsor. (informal) none. Danh từ: chỉ người có chức quyền hoặc bảo trợ chính trong một tổ chức, sự kiện hoặc gia đình truyền thống. Định nghĩa ngắn: người đứng đầu chịu trách nhiệm chính về quyền lợi, bảo trợ hoặc quản lý. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn viết trang trọng, lịch sử hoặc hành chính; không có dạng thông dụng thân mật, tránh dùng trong hội thoại casual.
bố chánh: (formal) chief patron, official sponsor. (informal) none. Danh từ: chỉ người có chức quyền hoặc bảo trợ chính trong một tổ chức, sự kiện hoặc gia đình truyền thống. Định nghĩa ngắn: người đứng đầu chịu trách nhiệm chính về quyền lợi, bảo trợ hoặc quản lý. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn viết trang trọng, lịch sử hoặc hành chính; không có dạng thông dụng thân mật, tránh dùng trong hội thoại casual.
