Bồ công anh

Bồ công anh(Danh từ)
Cây thân cỏ thuộc họ cúc, mọc hoang, hoa vàng, lá hình mũi mác, dùng làm thuốc
Dandelion — a common wild flowering plant (yellow flowers, lance-shaped leaves) in the daisy family, often used in traditional herbal remedies.
蒲公英
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bồ công anh — English: dandelion (formal) / lion’s tooth (informal). Danh từ. Hoa dại thân thảo với bông trắng mỏng dễ tách, lá răng cưa, thường mọc trên bãi cỏ; còn gọi là cây bồ công anh. Định nghĩa ngắn: cây/hoa dễ nhận biết có quả hình bông ngay khi chín. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng danh từ chính thức trong văn viết/miêu tả khoa học; tên thông dụng hoặc “lion’s tooth” có thể dùng trong giao tiếp thân mật hoặc văn học.
bồ công anh — English: dandelion (formal) / lion’s tooth (informal). Danh từ. Hoa dại thân thảo với bông trắng mỏng dễ tách, lá răng cưa, thường mọc trên bãi cỏ; còn gọi là cây bồ công anh. Định nghĩa ngắn: cây/hoa dễ nhận biết có quả hình bông ngay khi chín. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng danh từ chính thức trong văn viết/miêu tả khoa học; tên thông dụng hoặc “lion’s tooth” có thể dùng trong giao tiếp thân mật hoặc văn học.
