Bố cu

Bố cu(Danh từ)
Người đàn ông có con trai đầu lòng; chỉ những người thưởng dân không có chức sắc gì
An informal term for a man who has had his first son; can also be used colloquially to describe an ordinary man without any special rank or title.
有孩子的男人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(informal) “bố cu” — English: (informal) “dickhead” or “prick”; không có dạng trang trọng. Thành phần: danh từ tục tĩu. Định nghĩa ngắn: từ chửi mắng để xúc phạm, chỉ người được coi là thô lỗ, ích kỷ hoặc đáng ghét. Hướng dẫn ngữ cảnh: chỉ dùng trong giao tiếp rất thân mật hoặc khi bực tức; tránh trong văn viết chính thức, môi trường làm việc hoặc với người lớn tuổi vì mang tính xúc phạm mạnh.
(informal) “bố cu” — English: (informal) “dickhead” or “prick”; không có dạng trang trọng. Thành phần: danh từ tục tĩu. Định nghĩa ngắn: từ chửi mắng để xúc phạm, chỉ người được coi là thô lỗ, ích kỷ hoặc đáng ghét. Hướng dẫn ngữ cảnh: chỉ dùng trong giao tiếp rất thân mật hoặc khi bực tức; tránh trong văn viết chính thức, môi trường làm việc hoặc với người lớn tuổi vì mang tính xúc phạm mạnh.
