ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bộ đàm trong tiếng Anh

Bộ đàm

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bộ đàm(Danh từ)

01

Máy bộ đàm [nói tắt]

Walkie-talkie (short for a two-way radio device)

对讲机

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bộ đàm/

bộ đàm: (formal) walkie-talkie; (informal) radio cầm tay. Danh từ. Thiết bị liên lạc hai chiều cầm tay dùng cho liên lạc tức thì trong phạm vi ngắn hoặc qua hệ thống trung kế. Dùng từ chính thức “walkie-talkie” hoặc “bộ đàm” trong văn bản, báo cáo, nghiệp vụ; dùng “radio cầm tay” trong giao tiếp hàng ngày, thân mật hoặc khi giải thích cho người không quen thuộc thuật ngữ kỹ thuật.

bộ đàm: (formal) walkie-talkie; (informal) radio cầm tay. Danh từ. Thiết bị liên lạc hai chiều cầm tay dùng cho liên lạc tức thì trong phạm vi ngắn hoặc qua hệ thống trung kế. Dùng từ chính thức “walkie-talkie” hoặc “bộ đàm” trong văn bản, báo cáo, nghiệp vụ; dùng “radio cầm tay” trong giao tiếp hàng ngày, thân mật hoặc khi giải thích cho người không quen thuộc thuật ngữ kỹ thuật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.