Bộ điều chỉnh

Bộ điều chỉnh (Danh từ)
Thiết bị dùng để kiểm soát hoặc duy trì một thông số, yếu tố kỹ thuật (như nhiệt độ, áp suất, dòng điện, tốc độ...) ở mức mong muốn.
A device used to control or maintain a technical parameter (such as temperature, pressure, electrical current, speed, etc.) at a desired level — commonly called a controller or regulator.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bộ điều chỉnh — (formal) regulator; (informal) adjuster. Danh từ: chỉ thiết bị hoặc cụm linh kiện dùng để điều chỉnh, ổn định hoặc kiểm soát điện áp, áp suất, độ nét, tốc độ... Định nghĩa: bộ phận giúp duy trì thông số kỹ thuật ở mức mong muốn. Ngữ cảnh: dùng thuật ngữ formal trong kỹ thuật, tài liệu chuyên môn; informal có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày khi nói tới thiết bị điều chỉnh chung.
bộ điều chỉnh — (formal) regulator; (informal) adjuster. Danh từ: chỉ thiết bị hoặc cụm linh kiện dùng để điều chỉnh, ổn định hoặc kiểm soát điện áp, áp suất, độ nét, tốc độ... Định nghĩa: bộ phận giúp duy trì thông số kỹ thuật ở mức mong muốn. Ngữ cảnh: dùng thuật ngữ formal trong kỹ thuật, tài liệu chuyên môn; informal có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày khi nói tới thiết bị điều chỉnh chung.
