Bợ đít

Bợ đít(Động từ)
Nịnh hót, luồn cúi một cách đê hèn
To suck up to someone; to flatter or grovel in a degrading way (to ingratiate oneself by excessive praise or obsequious behavior)
拍马屁
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bợ đít (toady, brown-nose) *(informal)* — danh từ/động từ: chỉ hành động hoặc người nịnh bợ, tâng bốc một cách giả dối để lấy lòng hoặc đạt lợi ích. Dùng khi miêu tả hành vi thiếu chân thành, thường trong giao tiếp thân mật hoặc khi tố cáo thái độ cơ hội; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay vào đó dùng các từ lịch sự hơn như “nịnh nọt” hoặc “xu nịnh” trong ngữ cảnh chính thức.
bợ đít (toady, brown-nose) *(informal)* — danh từ/động từ: chỉ hành động hoặc người nịnh bợ, tâng bốc một cách giả dối để lấy lòng hoặc đạt lợi ích. Dùng khi miêu tả hành vi thiếu chân thành, thường trong giao tiếp thân mật hoặc khi tố cáo thái độ cơ hội; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay vào đó dùng các từ lịch sự hơn như “nịnh nọt” hoặc “xu nịnh” trong ngữ cảnh chính thức.
