Bỏ đồ

Bỏ đồ(Động từ)
Hành động không còn giữ, không giữ lại đồ vật hay vật dụng nào đó.
The action of not keeping or retaining an item or object.
不再保留,不再保存任何物品或物件。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Lấy, mang đi vật gì đó từ chỗ này sang chỗ khác hoặc để lại ở một nơi nào đó.
To take or leave something in a place; to put something somewhere.
拿东西,把某物从这里带到那里,或者放在某个地方。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Bỏ đồ" là cụm động từ trong tiếng Việt, trong đó "bỏ" có thể dịch sang tiếng Anh là "discard" hoặc "leave behind" (formal), và "drop" hoặc "ditch" (informal). Nó chỉ hành động để lại hoặc không lấy vật gì đó. Thường dùng "bỏ đồ" trong các tình huống thân mật hoặc không chính thức, còn văn phong trang trọng hơn thường dùng từ "bỏ lại" hoặc "loại bỏ".
"Bỏ đồ" là cụm động từ trong tiếng Việt, trong đó "bỏ" có thể dịch sang tiếng Anh là "discard" hoặc "leave behind" (formal), và "drop" hoặc "ditch" (informal). Nó chỉ hành động để lại hoặc không lấy vật gì đó. Thường dùng "bỏ đồ" trong các tình huống thân mật hoặc không chính thức, còn văn phong trang trọng hơn thường dùng từ "bỏ lại" hoặc "loại bỏ".
