Bỏ đời

Bỏ đời(Động từ)
Như bỏ mạng
To give up one's life; to die (as if losing one’s life) — used like “to die” or “to lose one’s life” in dramatic or emotional contexts
放弃生命
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bỏ đời — English: (informal) “to abandon/ruin someone’s life” or (informal) “to give up on life”; từ ghép mang tính khẩu ngữ. Là động từ chỉ hành động bỏ rơi, khiến ai đó mất tương lai hoặc chấm dứt hi vọng sống. Nghĩa phổ biến là từ bỏ, phóng bỏ đến mức phá hủy cuộc sống người khác hoặc của chính mình. Dùng trong giao tiếp thân mật, tránh khi cần trang trọng; không có dạng formal phổ biến.
bỏ đời — English: (informal) “to abandon/ruin someone’s life” or (informal) “to give up on life”; từ ghép mang tính khẩu ngữ. Là động từ chỉ hành động bỏ rơi, khiến ai đó mất tương lai hoặc chấm dứt hi vọng sống. Nghĩa phổ biến là từ bỏ, phóng bỏ đến mức phá hủy cuộc sống người khác hoặc của chính mình. Dùng trong giao tiếp thân mật, tránh khi cần trang trọng; không có dạng formal phổ biến.
