ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bỏ đời trong tiếng Anh

Bỏ đời

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bỏ đời(Động từ)

01

Như bỏ mạng

To give up one's life; to die (as if losing one’s life) — used like “to die” or “to lose one’s life” in dramatic or emotional contexts

放弃生命

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bỏ đời/

bỏ đời — English: (informal) “to abandon/ruin someone’s life” or (informal) “to give up on life”; từ ghép mang tính khẩu ngữ. Là động từ chỉ hành động bỏ rơi, khiến ai đó mất tương lai hoặc chấm dứt hi vọng sống. Nghĩa phổ biến là từ bỏ, phóng bỏ đến mức phá hủy cuộc sống người khác hoặc của chính mình. Dùng trong giao tiếp thân mật, tránh khi cần trang trọng; không có dạng formal phổ biến.

bỏ đời — English: (informal) “to abandon/ruin someone’s life” or (informal) “to give up on life”; từ ghép mang tính khẩu ngữ. Là động từ chỉ hành động bỏ rơi, khiến ai đó mất tương lai hoặc chấm dứt hi vọng sống. Nghĩa phổ biến là từ bỏ, phóng bỏ đến mức phá hủy cuộc sống người khác hoặc của chính mình. Dùng trong giao tiếp thân mật, tránh khi cần trang trọng; không có dạng formal phổ biến.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.