Bố già

Bố già(Danh từ)
Từ dùng để gọi người đàn ông lớn tuổi, đáng bậc cha mình, tỏ ý vui đùa, thân mật
An affectionate, joking way to call an older man who is like a father figure or of the father’s generation (similar to “old man” or “dad” used playfully)
像父亲一样的老男人,开玩笑的称呼
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kẻ cầm đầu lão luyện, có thế lực lớn trong một tổ chức mafia
The boss or leader of a mafia or crime organization; an experienced, powerful gang leader (often called the ‘godfather’ in English)
黑手党首领
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bố già: (formal) godfather; (informal) mafia boss. Danh từ. Danh từ chỉ người đứng đầu trong băng đảng tội phạm hoặc người có quyền lực, ảnh hưởng lớn trong một cộng đồng kín. Dùng (formal) khi dịch văn chương hoặc giới thiệu chức danh chính thức; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày để nhấn mạnh vai trò quyền lực, đôi khi mang sắc thái đe doạ hoặc tôn kính.
bố già: (formal) godfather; (informal) mafia boss. Danh từ. Danh từ chỉ người đứng đầu trong băng đảng tội phạm hoặc người có quyền lực, ảnh hưởng lớn trong một cộng đồng kín. Dùng (formal) khi dịch văn chương hoặc giới thiệu chức danh chính thức; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày để nhấn mạnh vai trò quyền lực, đôi khi mang sắc thái đe doạ hoặc tôn kính.
