ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bố già trong tiếng Anh

Bố già

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bố già(Danh từ)

01

Từ dùng để gọi người đàn ông lớn tuổi, đáng bậc cha mình, tỏ ý vui đùa, thân mật

An affectionate, joking way to call an older man who is like a father figure or of the father’s generation (similar to “old man” or “dad” used playfully)

像父亲一样的老男人,开玩笑的称呼

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Kẻ cầm đầu lão luyện, có thế lực lớn trong một tổ chức mafia

The boss or leader of a mafia or crime organization; an experienced, powerful gang leader (often called the ‘godfather’ in English)

黑手党首领

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bố già/

bố già: (formal) godfather; (informal) mafia boss. Danh từ. Danh từ chỉ người đứng đầu trong băng đảng tội phạm hoặc người có quyền lực, ảnh hưởng lớn trong một cộng đồng kín. Dùng (formal) khi dịch văn chương hoặc giới thiệu chức danh chính thức; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày để nhấn mạnh vai trò quyền lực, đôi khi mang sắc thái đe doạ hoặc tôn kính.

bố già: (formal) godfather; (informal) mafia boss. Danh từ. Danh từ chỉ người đứng đầu trong băng đảng tội phạm hoặc người có quyền lực, ảnh hưởng lớn trong một cộng đồng kín. Dùng (formal) khi dịch văn chương hoặc giới thiệu chức danh chính thức; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày để nhấn mạnh vai trò quyền lực, đôi khi mang sắc thái đe doạ hoặc tôn kính.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.