ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bo-li-va trong tiếng Anh

Bo-li-va

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bo-li-va(Danh từ)

01

Đơn vị tiền tệ cơ bản của Venezuela (phiên âm từ tiếng Anh bolivar)

Bolívar — the basic unit of currency of Venezuela (from the English word “bolívar”); the Venezuelan peso-equivalent money unit used in everyday transactions

委内瑞拉的货币单位

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bo-li-va/

bo-li-va: English (formal) Bolivia; (informal) Bolivian — danh từ chỉ tên một quốc gia Nam Mỹ và người dân nơi đó. Nghĩa chính: quốc gia đa văn hóa, nằm giữa Peru, Brazil, Chile, Argentina và Paraguay. Dùng dạng chính thức khi nói chuyện học thuật, chính trị, văn bản; dùng cách nói thân mật hoặc tính từ (Bolivian) khi nói chuyện đời thường, du lịch hoặc mô tả nguồn gốc hàng hóa.

bo-li-va: English (formal) Bolivia; (informal) Bolivian — danh từ chỉ tên một quốc gia Nam Mỹ và người dân nơi đó. Nghĩa chính: quốc gia đa văn hóa, nằm giữa Peru, Brazil, Chile, Argentina và Paraguay. Dùng dạng chính thức khi nói chuyện học thuật, chính trị, văn bản; dùng cách nói thân mật hoặc tính từ (Bolivian) khi nói chuyện đời thường, du lịch hoặc mô tả nguồn gốc hàng hóa.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.