Bo-li-va

Bo-li-va(Danh từ)
Đơn vị tiền tệ cơ bản của Venezuela (phiên âm từ tiếng Anh bolivar)
Bolívar — the basic unit of currency of Venezuela (from the English word “bolívar”); the Venezuelan peso-equivalent money unit used in everyday transactions
委内瑞拉的货币单位
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bo-li-va: English (formal) Bolivia; (informal) Bolivian — danh từ chỉ tên một quốc gia Nam Mỹ và người dân nơi đó. Nghĩa chính: quốc gia đa văn hóa, nằm giữa Peru, Brazil, Chile, Argentina và Paraguay. Dùng dạng chính thức khi nói chuyện học thuật, chính trị, văn bản; dùng cách nói thân mật hoặc tính từ (Bolivian) khi nói chuyện đời thường, du lịch hoặc mô tả nguồn gốc hàng hóa.
bo-li-va: English (formal) Bolivia; (informal) Bolivian — danh từ chỉ tên một quốc gia Nam Mỹ và người dân nơi đó. Nghĩa chính: quốc gia đa văn hóa, nằm giữa Peru, Brazil, Chile, Argentina và Paraguay. Dùng dạng chính thức khi nói chuyện học thuật, chính trị, văn bản; dùng cách nói thân mật hoặc tính từ (Bolivian) khi nói chuyện đời thường, du lịch hoặc mô tả nguồn gốc hàng hóa.
