Bỏ lỡ

Bỏ lỡ(Động từ)
Không tận dụng được dịp may
To miss an opportunity; to fail to take advantage of a chance
错过机会
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bỏ lỡ — miss, lose out (formal); skip, miss out (informal). Động từ chỉ hành động không nắm bắt hoặc không tham gia điều gì quan trọng, như cơ hội, sự kiện hoặc thời điểm. Nghĩa phổ biến là không kịp hoặc thất thoát cơ hội. Dùng dạng formal khi nói trong văn viết, báo chí hoặc giao tiếp trang trọng; dùng informal trong hội thoại hàng ngày, với bạn bè hoặc tin nhắn nhanh.
bỏ lỡ — miss, lose out (formal); skip, miss out (informal). Động từ chỉ hành động không nắm bắt hoặc không tham gia điều gì quan trọng, như cơ hội, sự kiện hoặc thời điểm. Nghĩa phổ biến là không kịp hoặc thất thoát cơ hội. Dùng dạng formal khi nói trong văn viết, báo chí hoặc giao tiếp trang trọng; dùng informal trong hội thoại hàng ngày, với bạn bè hoặc tin nhắn nhanh.
