Bộ lọc nước

Bộ lọc nước(Danh từ)
Thiết bị sử dụng để loại bỏ các tạp chất, cặn bẩn và các chất không mong muốn trong nước nhằm làm cho nước sạch hơn và an toàn hơn khi sử dụng.
A device that removes impurities, dirt, and unwanted substances from water to make it cleaner and safer to use.
净水器
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bộ lọc nước (water filter) *(formal)*; không có dạng thân mật phổ biến. Danh từ: thiết bị hoặc bộ phận lọc loại bỏ tạp chất khỏi nước. Định nghĩa ngắn: dụng cụ xử lý để cải thiện độ tinh khiết và vị nước cho sinh hoạt hoặc công nghiệp. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng thuật ngữ chính thức trong văn viết, kỹ thuật và mua sắm; không cần dạng thông tục trong giao tiếp hàng ngày.
bộ lọc nước (water filter) *(formal)*; không có dạng thân mật phổ biến. Danh từ: thiết bị hoặc bộ phận lọc loại bỏ tạp chất khỏi nước. Định nghĩa ngắn: dụng cụ xử lý để cải thiện độ tinh khiết và vị nước cho sinh hoạt hoặc công nghiệp. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng thuật ngữ chính thức trong văn viết, kỹ thuật và mua sắm; không cần dạng thông tục trong giao tiếp hàng ngày.
