ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bộ lọc nước trong tiếng Anh

Bộ lọc nước

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bộ lọc nước(Danh từ)

01

Thiết bị sử dụng để loại bỏ các tạp chất, cặn bẩn và các chất không mong muốn trong nước nhằm làm cho nước sạch hơn và an toàn hơn khi sử dụng.

A device that removes impurities, dirt, and unwanted substances from water to make it cleaner and safer to use.

净水器

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bộ lọc nước/

bộ lọc nước (water filter) *(formal)*; không có dạng thân mật phổ biến. Danh từ: thiết bị hoặc bộ phận lọc loại bỏ tạp chất khỏi nước. Định nghĩa ngắn: dụng cụ xử lý để cải thiện độ tinh khiết và vị nước cho sinh hoạt hoặc công nghiệp. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng thuật ngữ chính thức trong văn viết, kỹ thuật và mua sắm; không cần dạng thông tục trong giao tiếp hàng ngày.

bộ lọc nước (water filter) *(formal)*; không có dạng thân mật phổ biến. Danh từ: thiết bị hoặc bộ phận lọc loại bỏ tạp chất khỏi nước. Định nghĩa ngắn: dụng cụ xử lý để cải thiện độ tinh khiết và vị nước cho sinh hoạt hoặc công nghiệp. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng thuật ngữ chính thức trong văn viết, kỹ thuật và mua sắm; không cần dạng thông tục trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.