Bộ lông

Bộ lông(Danh từ)
Tập hợp các sợi lông mọc trên cơ thể (của động vật hoặc một số thực vật).
The collection of hairs growing on the body (of animals or some plants).
动物或某些植物体表生长的一簇毛发。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phần lông bao phủ cơ thể của một số động vật.
The hair or fur covering the body of some animals.
覆盖动物身体的毛发或皮毛。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Bộ lông" trong tiếng Anh có thể dịch là "coat" (formal) hoặc "fur" (informal). Đây là danh từ dùng để chỉ lớp tóc hoặc lông bao phủ cơ thể của động vật. "Coat" thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khoa học, còn "fur" phổ biến trong cuộc sống hàng ngày, chỉ lớp lông mềm, dày của các loài động vật như mèo, chó. Tùy vào hoàn cảnh, bạn có thể lựa chọn cách dịch phù hợp.
"Bộ lông" trong tiếng Anh có thể dịch là "coat" (formal) hoặc "fur" (informal). Đây là danh từ dùng để chỉ lớp tóc hoặc lông bao phủ cơ thể của động vật. "Coat" thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khoa học, còn "fur" phổ biến trong cuộc sống hàng ngày, chỉ lớp lông mềm, dày của các loài động vật như mèo, chó. Tùy vào hoàn cảnh, bạn có thể lựa chọn cách dịch phù hợp.
