Bồ ngót

Bồ ngót(Danh từ)
Rau ngót.
“bồ ngót” — the leafy green vegetable known as water spinach (also called morning glory or kangkung), commonly used in Vietnamese cooking.
水蕹菜
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bồ ngót: (formal) water spinach; (informal) morning glory. Danh từ. Tên một loại rau thủy canh thân dài, lá hẹp, dùng phổ biến trong các món xào, canh ở Việt Nam. Dùng từ (formal) khi nói chung hoặc viết, còn (informal) phù hợp trong giao tiếp thân mật hoặc khi nhắc tên gọi địa phương; tránh dùng lẫn lộn trong văn viết trang trọng.
bồ ngót: (formal) water spinach; (informal) morning glory. Danh từ. Tên một loại rau thủy canh thân dài, lá hẹp, dùng phổ biến trong các món xào, canh ở Việt Nam. Dùng từ (formal) khi nói chung hoặc viết, còn (informal) phù hợp trong giao tiếp thân mật hoặc khi nhắc tên gọi địa phương; tránh dùng lẫn lộn trong văn viết trang trọng.
