Bổ ngữ

Bổ ngữ(Danh từ)
Thành phần cú pháp bổ nghĩa cho động từ, tính từ
Complement — a grammatical element that completes or adds information to a verb or adjective (e.g., objects, subject complements, or adjective complements)
补语
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) complement; (informal) n/a. danh từ. Bổ ngữ: thành phần ngữ pháp bổ sung ý nghĩa cho chủ ngữ, vị ngữ hoặc động từ, thường giải thích kết quả, trạng thái hoặc đối tượng chịu tác động. Dùng thuật ngữ này trong ngữ pháp, phân tích câu và giảng dạy; ở văn viết, học thuật dùng dạng chính thức “complement/bổ ngữ”, trong giao tiếp thông thường có thể giải thích bằng từ ngữ đơn giản hơn như “phần bổ sung của câu”.
(formal) complement; (informal) n/a. danh từ. Bổ ngữ: thành phần ngữ pháp bổ sung ý nghĩa cho chủ ngữ, vị ngữ hoặc động từ, thường giải thích kết quả, trạng thái hoặc đối tượng chịu tác động. Dùng thuật ngữ này trong ngữ pháp, phân tích câu và giảng dạy; ở văn viết, học thuật dùng dạng chính thức “complement/bổ ngữ”, trong giao tiếp thông thường có thể giải thích bằng từ ngữ đơn giản hơn như “phần bổ sung của câu”.
