ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bộ nhớ trong trong tiếng Anh

Bộ nhớ trong

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bộ nhớ trong(Danh từ)

01

Bộ nhớ chính của máy tính, dùng để chứa dữ liệu và các lệnh xử lí, cũng dùng để lưu tạm thời dữ liệu trước khi được chuyển đến các thiết bị đầu ra thích hợp

Internal memory of a computer (main memory/RAM) used to store data and instructions for the CPU and to hold data temporarily before it’s sent to output devices

计算机的内部存储器

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bộ nhớ trong/

bộ nhớ trong (internal storage) (formal). Danh từ: bộ phận lưu trữ dữ liệu trên thiết bị di động hoặc máy tính, chứa hệ điều hành, ứng dụng và tệp cá nhân. Định nghĩa ngắn: nơi lưu trữ dữ liệu cố định trên thiết bị, không phải thẻ ngoài. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi nói kỹ thuật, thông số sản phẩm hoặc hướng dẫn; không có dạng informal phổ biến, trong giao tiếp thân mật có thể nói “bộ nhớ” ngắn gọn.

bộ nhớ trong (internal storage) (formal). Danh từ: bộ phận lưu trữ dữ liệu trên thiết bị di động hoặc máy tính, chứa hệ điều hành, ứng dụng và tệp cá nhân. Định nghĩa ngắn: nơi lưu trữ dữ liệu cố định trên thiết bị, không phải thẻ ngoài. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi nói kỹ thuật, thông số sản phẩm hoặc hướng dẫn; không có dạng informal phổ biến, trong giao tiếp thân mật có thể nói “bộ nhớ” ngắn gọn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.