Bổ phế

Bổ phế(Danh từ)
Loại thuốc đông y dùng để chữa ho, làm mát phổi, tiêu đờm, chữa viêm họng, viêm thanh quản.
A traditional herbal medicine used in Eastern medicine to treat coughs, clear and cool the lungs, reduce phlegm, and relieve sore throat or laryngitis.
清肺药
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bổ phế — (formal) nourish the lungs. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động bồi dưỡng, cải thiện chức năng phổi và giảm ho, thường qua thuốc hoặc thực phẩm bổ trợ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong y học, tư vấn sức khỏe hoặc mô tả tác dụng dược liệu; ít khi có dạng (informal), người nói đời thường thường nói “bổ phổi” hơn khi giao tiếp thân mật.
bổ phế — (formal) nourish the lungs. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động bồi dưỡng, cải thiện chức năng phổi và giảm ho, thường qua thuốc hoặc thực phẩm bổ trợ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong y học, tư vấn sức khỏe hoặc mô tả tác dụng dược liệu; ít khi có dạng (informal), người nói đời thường thường nói “bổ phổi” hơn khi giao tiếp thân mật.
