ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bổ phế trong tiếng Anh

Bổ phế

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bổ phế(Danh từ)

01

Loại thuốc đông y dùng để chữa ho, làm mát phổi, tiêu đờm, chữa viêm họng, viêm thanh quản.

A traditional herbal medicine used in Eastern medicine to treat coughs, clear and cool the lungs, reduce phlegm, and relieve sore throat or laryngitis.

清肺药

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bổ phế/

bổ phế — (formal) nourish the lungs. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động bồi dưỡng, cải thiện chức năng phổi và giảm ho, thường qua thuốc hoặc thực phẩm bổ trợ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong y học, tư vấn sức khỏe hoặc mô tả tác dụng dược liệu; ít khi có dạng (informal), người nói đời thường thường nói “bổ phổi” hơn khi giao tiếp thân mật.

bổ phế — (formal) nourish the lungs. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động bồi dưỡng, cải thiện chức năng phổi và giảm ho, thường qua thuốc hoặc thực phẩm bổ trợ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong y học, tư vấn sức khỏe hoặc mô tả tác dụng dược liệu; ít khi có dạng (informal), người nói đời thường thường nói “bổ phổi” hơn khi giao tiếp thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.