ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bò sữa trong tiếng Anh

Bò sữa

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bò sữa(Danh từ)

01

Bò cái nuôi để vắt sữa

A female cow kept for producing and supplying milk (a dairy cow)

奶牛

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Người bị lợi dụng, bòn rút

A cash cow; someone who is being used or milked for money or benefits

被榨取的人

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bò sữa/

bò sữa (cow, dairy cow) *(formal)*; (no common informal equivalent) — danh từ. Bò sữa là loài gia súc nuôi để sản xuất sữa thương mại, thường có năng suất sữa cao và dáng vóc đặc trưng. Dùng từ này trong ngữ cảnh nông nghiệp, chăn nuôi, thương mại sữa; dùng trong văn viết và giao tiếp trang trọng. Không có dạng thân mật phổ biến, nên tránh thay bằng từ lóng khi nói chuyện chuyên môn.

bò sữa (cow, dairy cow) *(formal)*; (no common informal equivalent) — danh từ. Bò sữa là loài gia súc nuôi để sản xuất sữa thương mại, thường có năng suất sữa cao và dáng vóc đặc trưng. Dùng từ này trong ngữ cảnh nông nghiệp, chăn nuôi, thương mại sữa; dùng trong văn viết và giao tiếp trang trọng. Không có dạng thân mật phổ biến, nên tránh thay bằng từ lóng khi nói chuyện chuyên môn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.