Bò sữa

Bò sữa(Danh từ)
Bò cái nuôi để vắt sữa
A female cow kept for producing and supplying milk (a dairy cow)
奶牛
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Người bị lợi dụng, bòn rút
A cash cow; someone who is being used or milked for money or benefits
被榨取的人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bò sữa (cow, dairy cow) *(formal)*; (no common informal equivalent) — danh từ. Bò sữa là loài gia súc nuôi để sản xuất sữa thương mại, thường có năng suất sữa cao và dáng vóc đặc trưng. Dùng từ này trong ngữ cảnh nông nghiệp, chăn nuôi, thương mại sữa; dùng trong văn viết và giao tiếp trang trọng. Không có dạng thân mật phổ biến, nên tránh thay bằng từ lóng khi nói chuyện chuyên môn.
bò sữa (cow, dairy cow) *(formal)*; (no common informal equivalent) — danh từ. Bò sữa là loài gia súc nuôi để sản xuất sữa thương mại, thường có năng suất sữa cao và dáng vóc đặc trưng. Dùng từ này trong ngữ cảnh nông nghiệp, chăn nuôi, thương mại sữa; dùng trong văn viết và giao tiếp trang trọng. Không có dạng thân mật phổ biến, nên tránh thay bằng từ lóng khi nói chuyện chuyên môn.
