Bồ tèo

Bồ tèo(Cụm từ)
Tình trạng người vợ hoặc người bạn gái ở nhà một mình, bạn bè đã đi chơi hết, thường chỉ sự buồn chán, cô đơn.
A slang phrase describing a wife or girlfriend left at home alone while friends have gone out — used to express boredom or loneliness (e.g., “stuck at home alone and bored”).
一个人在家无聊,朋友们出去了。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bồ tèo: English (informal) “old flame” or “ex” (no common formal equivalent). Từ lóng, danh từ chỉ người từng là người yêu hoặc bạn tình trước đây, thường dùng khi mỉa mai hoặc thân mật. Danh từ, nghĩa phổ biến là người yêu cũ ít quan trọng hoặc đã chấm dứt mối quan hệ. Dùng trong giao tiếp thân mật, không dùng trong văn viết trang trọng; nếu cần lịch sự, dùng “người yêu cũ” hoặc “bạn đời trước.”
bồ tèo: English (informal) “old flame” or “ex” (no common formal equivalent). Từ lóng, danh từ chỉ người từng là người yêu hoặc bạn tình trước đây, thường dùng khi mỉa mai hoặc thân mật. Danh từ, nghĩa phổ biến là người yêu cũ ít quan trọng hoặc đã chấm dứt mối quan hệ. Dùng trong giao tiếp thân mật, không dùng trong văn viết trang trọng; nếu cần lịch sự, dùng “người yêu cũ” hoặc “bạn đời trước.”
