ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bồ tèo trong tiếng Anh

Bồ tèo

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bồ tèo(Cụm từ)

01

Tình trạng người vợ hoặc người bạn gái ở nhà một mình, bạn bè đã đi chơi hết, thường chỉ sự buồn chán, cô đơn.

A slang phrase describing a wife or girlfriend left at home alone while friends have gone out — used to express boredom or loneliness (e.g., “stuck at home alone and bored”).

一个人在家无聊,朋友们出去了。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bồ tèo/

bồ tèo: English (informal) “old flame” or “ex” (no common formal equivalent). Từ lóng, danh từ chỉ người từng là người yêu hoặc bạn tình trước đây, thường dùng khi mỉa mai hoặc thân mật. Danh từ, nghĩa phổ biến là người yêu cũ ít quan trọng hoặc đã chấm dứt mối quan hệ. Dùng trong giao tiếp thân mật, không dùng trong văn viết trang trọng; nếu cần lịch sự, dùng “người yêu cũ” hoặc “bạn đời trước.”

bồ tèo: English (informal) “old flame” or “ex” (no common formal equivalent). Từ lóng, danh từ chỉ người từng là người yêu hoặc bạn tình trước đây, thường dùng khi mỉa mai hoặc thân mật. Danh từ, nghĩa phổ biến là người yêu cũ ít quan trọng hoặc đã chấm dứt mối quan hệ. Dùng trong giao tiếp thân mật, không dùng trong văn viết trang trọng; nếu cần lịch sự, dùng “người yêu cũ” hoặc “bạn đời trước.”

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.