ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bỏ thuốc trong tiếng Anh

Bỏ thuốc

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bỏ thuốc(Động từ)

01

Không hút thuốc nữa

To quit smoking; to stop smoking cigarettes

戒烟

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đánh bả thuốc độc

To poison (someone or something) by putting poison in their food, drink, or bait

投毒

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bỏ thuốc/

bỏ thuốc (quit smoking) *(informal: quit)*, động từ cụm: chỉ hành động ngừng sử dụng thuốc lá hoặc các sản phẩm nicotine. Định nghĩa ngắn gọn: chấm dứt thói quen hút thuốc để cải thiện sức khỏe. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng "bỏ thuốc" trong giao tiếp thông thường; trong văn viết chính thức hoặc y tế có thể dùng "ngừng hút thuốc" hoặc "cai thuốc" để trang trọng hơn.

bỏ thuốc (quit smoking) *(informal: quit)*, động từ cụm: chỉ hành động ngừng sử dụng thuốc lá hoặc các sản phẩm nicotine. Định nghĩa ngắn gọn: chấm dứt thói quen hút thuốc để cải thiện sức khỏe. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng "bỏ thuốc" trong giao tiếp thông thường; trong văn viết chính thức hoặc y tế có thể dùng "ngừng hút thuốc" hoặc "cai thuốc" để trang trọng hơn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.