Bỏ thuốc

Bỏ thuốc(Động từ)
Không hút thuốc nữa
To quit smoking; to stop smoking cigarettes
戒烟
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đánh bả thuốc độc
To poison (someone or something) by putting poison in their food, drink, or bait
投毒
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bỏ thuốc (quit smoking) *(informal: quit)*, động từ cụm: chỉ hành động ngừng sử dụng thuốc lá hoặc các sản phẩm nicotine. Định nghĩa ngắn gọn: chấm dứt thói quen hút thuốc để cải thiện sức khỏe. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng "bỏ thuốc" trong giao tiếp thông thường; trong văn viết chính thức hoặc y tế có thể dùng "ngừng hút thuốc" hoặc "cai thuốc" để trang trọng hơn.
bỏ thuốc (quit smoking) *(informal: quit)*, động từ cụm: chỉ hành động ngừng sử dụng thuốc lá hoặc các sản phẩm nicotine. Định nghĩa ngắn gọn: chấm dứt thói quen hút thuốc để cải thiện sức khỏe. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng "bỏ thuốc" trong giao tiếp thông thường; trong văn viết chính thức hoặc y tế có thể dùng "ngừng hút thuốc" hoặc "cai thuốc" để trang trọng hơn.
