Bố trí

Bố trí(Động từ)
Sắp xếp theo một trật tự và đáp ứng một nhu cầu nhất định
To arrange or place things in a particular order or position to meet a specific need or purpose
安排
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bố trí — (formal) arrange; (informal) set up. Động từ chỉ hành động sắp xếp, phân công hoặc sắp đặt đồ đạc, nhân sự, không gian sao cho hợp lý và hiệu quả. Dùng dạng formal khi mô tả kế hoạch, văn bản, công việc chuyên môn; dùng dạng informal khi nói chuyện hàng ngày về việc sắp xếp đồ đạc, bố trí chỗ ngồi hoặc trang trí phòng.
bố trí — (formal) arrange; (informal) set up. Động từ chỉ hành động sắp xếp, phân công hoặc sắp đặt đồ đạc, nhân sự, không gian sao cho hợp lý và hiệu quả. Dùng dạng formal khi mô tả kế hoạch, văn bản, công việc chuyên môn; dùng dạng informal khi nói chuyện hàng ngày về việc sắp xếp đồ đạc, bố trí chỗ ngồi hoặc trang trí phòng.
