Bò trườn

Bò trườn(Động từ)
Di chuyển sát mặt đất bằng cả tay và chân, thân áp sát hoặc gần sát bề mặt.
To move along the ground using hands and feet, with the body close to or touching the surface (to crawl or creep)
爬行
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chỉ sự di chuyển như loài bò sát, chậm rãi và nhẹ nhàng.
To crawl or slither — to move slowly and quietly along the ground like a reptile
爬行
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) crawl; (informal) wriggle — động từ. Động từ chỉ hành động di chuyển sát mặt đất hoặc sát nền, thân mình uốn éo và bò chậm bằng chân hoặc bằng thân như rắn, hoặc miêu tả người di chuyển khom lưng một cách nhục nhã. Dùng (formal) trong mô tả sinh vật hoặc hành động vật lý; dùng (informal) khi muốn nhấn mạnh nét khom lưng, xu nịnh, hoặc diễn tả chuyển động uốn éo, thường mang sắc thái miệt thị.
(formal) crawl; (informal) wriggle — động từ. Động từ chỉ hành động di chuyển sát mặt đất hoặc sát nền, thân mình uốn éo và bò chậm bằng chân hoặc bằng thân như rắn, hoặc miêu tả người di chuyển khom lưng một cách nhục nhã. Dùng (formal) trong mô tả sinh vật hoặc hành động vật lý; dùng (informal) khi muốn nhấn mạnh nét khom lưng, xu nịnh, hoặc diễn tả chuyển động uốn éo, thường mang sắc thái miệt thị.
