ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bò trườn trong tiếng Anh

Bò trườn

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bò trườn(Động từ)

01

Di chuyển sát mặt đất bằng cả tay và chân, thân áp sát hoặc gần sát bề mặt.

To move along the ground using hands and feet, with the body close to or touching the surface (to crawl or creep)

爬行

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Chỉ sự di chuyển như loài bò sát, chậm rãi và nhẹ nhàng.

To crawl or slither — to move slowly and quietly along the ground like a reptile

爬行

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bò trườn/

(formal) crawl; (informal) wriggle — động từ. Động từ chỉ hành động di chuyển sát mặt đất hoặc sát nền, thân mình uốn éo và bò chậm bằng chân hoặc bằng thân như rắn, hoặc miêu tả người di chuyển khom lưng một cách nhục nhã. Dùng (formal) trong mô tả sinh vật hoặc hành động vật lý; dùng (informal) khi muốn nhấn mạnh nét khom lưng, xu nịnh, hoặc diễn tả chuyển động uốn éo, thường mang sắc thái miệt thị.

(formal) crawl; (informal) wriggle — động từ. Động từ chỉ hành động di chuyển sát mặt đất hoặc sát nền, thân mình uốn éo và bò chậm bằng chân hoặc bằng thân như rắn, hoặc miêu tả người di chuyển khom lưng một cách nhục nhã. Dùng (formal) trong mô tả sinh vật hoặc hành động vật lý; dùng (informal) khi muốn nhấn mạnh nét khom lưng, xu nịnh, hoặc diễn tả chuyển động uốn éo, thường mang sắc thái miệt thị.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.