ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bỏ vào trong tiếng Anh

Bỏ vào

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bỏ vào (Động từ)

01

Đặt một vật, một thứ gì đó vào bên trong một chỗ hoặc nơi nào đó

To put something into or inside a place or container

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bỏ vào/

bỏ vào — English: put in/insert (formal) and drop in/throw in (informal). Động từ chỉ hành động đưa một vật hoặc thông tin vào một nơi, chỗ, hoặc hộp chứa. Định nghĩa ngắn: đặt thứ gì đó vào bên trong một vật khác hoặc một hệ thống. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi viết/ra lệnh chính thức hoặc hướng dẫn; dùng dạng không chính thức khi nói chuyện thân mật, chỉ việc nhanh, nhẹ.

bỏ vào — English: put in/insert (formal) and drop in/throw in (informal). Động từ chỉ hành động đưa một vật hoặc thông tin vào một nơi, chỗ, hoặc hộp chứa. Định nghĩa ngắn: đặt thứ gì đó vào bên trong một vật khác hoặc một hệ thống. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi viết/ra lệnh chính thức hoặc hướng dẫn; dùng dạng không chính thức khi nói chuyện thân mật, chỉ việc nhanh, nhẹ.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.