Bỏ vào

Bỏ vào (Động từ)
Đặt một vật, một thứ gì đó vào bên trong một chỗ hoặc nơi nào đó
To put something into or inside a place or container
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bỏ vào — English: put in/insert (formal) and drop in/throw in (informal). Động từ chỉ hành động đưa một vật hoặc thông tin vào một nơi, chỗ, hoặc hộp chứa. Định nghĩa ngắn: đặt thứ gì đó vào bên trong một vật khác hoặc một hệ thống. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi viết/ra lệnh chính thức hoặc hướng dẫn; dùng dạng không chính thức khi nói chuyện thân mật, chỉ việc nhanh, nhẹ.
bỏ vào — English: put in/insert (formal) and drop in/throw in (informal). Động từ chỉ hành động đưa một vật hoặc thông tin vào một nơi, chỗ, hoặc hộp chứa. Định nghĩa ngắn: đặt thứ gì đó vào bên trong một vật khác hoặc một hệ thống. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi viết/ra lệnh chính thức hoặc hướng dẫn; dùng dạng không chính thức khi nói chuyện thân mật, chỉ việc nhanh, nhẹ.
