ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bỏ xó trong tiếng Anh

Bỏ xó

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bỏ xó(Động từ)

01

Bị vứt vào một góc, một nơi, không nhìn ngó đến

To be left aside/neglected; to be put in a corner and ignored

被忽视

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Vô dụng, không có giá trị, đáng vứt đi

To discard or set aside as worthless or useless; to throw away or leave neglected

丢弃

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bỏ xó/

bỏ xó — (formal) to neglect, to leave aside; (informal) to shelve, to dump. Thành ngữ/động từ: bỏ xó chỉ hành động để vật hoặc việc không dùng đến, không giải quyết, để nằm lăn lóc. Nghĩa phổ biến là bỏ bê, không quan tâm, trì hoãn xử lý. Dùng dạng formal khi mô tả tình trạng chung, trang trọng; dùng informal trong giao tiếp thân mật hoặc miêu tả vật/vụ việc bị lãng quên.

bỏ xó — (formal) to neglect, to leave aside; (informal) to shelve, to dump. Thành ngữ/động từ: bỏ xó chỉ hành động để vật hoặc việc không dùng đến, không giải quyết, để nằm lăn lóc. Nghĩa phổ biến là bỏ bê, không quan tâm, trì hoãn xử lý. Dùng dạng formal khi mô tả tình trạng chung, trang trọng; dùng informal trong giao tiếp thân mật hoặc miêu tả vật/vụ việc bị lãng quên.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.