Bỏ xó

Bỏ xó(Động từ)
Bị vứt vào một góc, một nơi, không nhìn ngó đến
To be left aside/neglected; to be put in a corner and ignored
被忽视
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Vô dụng, không có giá trị, đáng vứt đi
To discard or set aside as worthless or useless; to throw away or leave neglected
丢弃
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bỏ xó — (formal) to neglect, to leave aside; (informal) to shelve, to dump. Thành ngữ/động từ: bỏ xó chỉ hành động để vật hoặc việc không dùng đến, không giải quyết, để nằm lăn lóc. Nghĩa phổ biến là bỏ bê, không quan tâm, trì hoãn xử lý. Dùng dạng formal khi mô tả tình trạng chung, trang trọng; dùng informal trong giao tiếp thân mật hoặc miêu tả vật/vụ việc bị lãng quên.
bỏ xó — (formal) to neglect, to leave aside; (informal) to shelve, to dump. Thành ngữ/động từ: bỏ xó chỉ hành động để vật hoặc việc không dùng đến, không giải quyết, để nằm lăn lóc. Nghĩa phổ biến là bỏ bê, không quan tâm, trì hoãn xử lý. Dùng dạng formal khi mô tả tình trạng chung, trang trọng; dùng informal trong giao tiếp thân mật hoặc miêu tả vật/vụ việc bị lãng quên.
