Bốc

Bốc(Danh từ)
Cốc đựng bia, khoảng 1/4 lít
A beer glass (about 1/4 liter) — a small glass or mug used for serving beer
小杯啤酒
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kiểu tóc nam giới cắt ngắn, chỉ để dài một mái trước
A short men's haircut with most hair cut close to the head and only a longer section left at the front (a short fringe/tuft at the forehead)
短发前长
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bốc(Động từ)
Lấy bằng cả lòng bàn tay, những vật rời vụn hay vật nhão
To pick up or scoop up with the hand (especially loose, small, or soft things) — e.g., to scoop up crumbs, sand, or a handful of soft material
用手抓起小物件
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lấy các vị thuốc đông y theo đơn để làm thành thang thuốc
To prepare (a traditional herbal prescription) by selecting and combining the prescribed medicinal herbs into a decoction or herbal formula
根据处方配制草药
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lấy ra và chuyển đi nơi khác
To take something out and move it somewhere else; to remove and carry away
取出并搬走
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lấy các vật chuyên chở để chuyển đi
To load (to put goods or items onto a vehicle or container for transport)
装载
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lấy ra khỏi một nơi nào đó và chuyển toàn khối đi nơi khác
To take something out from a place and move it whole to another place (to remove and carry away)
搬出
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[lửa, khói, hơi, v.v.] vụt lên cao mạnh mẽ và toả ra
To burst up or flare up suddenly and strongly (used for fire, smoke, steam, etc.) — e.g., flames or smoke shooting up
火焰或烟突然升起
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[hiện tượng tâm lí] nổi lên, dâng lên mạnh mẽ trong người
To surge up; to well up suddenly (used for strong feelings, sensations, or impulses that rise powerfully within someone)
突然涌现的情感
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bốc đồng [nói tắt]
To act on impulse; to do something suddenly without thinking (short for “bốc đồng”).
冲动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[cây trồng] tốt vượt hẳn lên
(of a plant) to grow vigorously and quickly; to thrive and surge ahead (e.g., a crop or tree growing much better than others)
茁壮成长
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bốc(Tính từ)
Hăng lên một cách quá mức
Overexcited — becoming too eager or enthusiastic in a way that’s excessive or uncontrolled
过于兴奋
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bốc — English: (formal) to pick up, (informal) to grab/snatch. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động lấy lên, nhấc lên hoặc chộp lấy vật hoặc người một cách nhanh chóng. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal khi miêu tả hành động trung tính hoặc trang trọng; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, mô tả hành động nhanh, mạnh hoặc mang sắc thái bất lịch sự/khẩn cấp.
bốc — English: (formal) to pick up, (informal) to grab/snatch. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động lấy lên, nhấc lên hoặc chộp lấy vật hoặc người một cách nhanh chóng. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal khi miêu tả hành động trung tính hoặc trang trọng; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, mô tả hành động nhanh, mạnh hoặc mang sắc thái bất lịch sự/khẩn cấp.
