ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bóc lịch trong tiếng Anh

Bóc lịch

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bóc lịch(Cụm từ)

01

Ở trong tù lâu ngày, chịu án tù

To do a long stretch (in prison); to serve time in prison

关押很长时间

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Ngoài nghĩa đen là lột từng trang lịch, thường dùng để chỉ thời gian trôi qua chậm.

Literally “to peel off calendar pages,” used to describe time passing very slowly (to be stuck waiting through long, slow days).

慢慢等时间过去

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bóc lịch/

bóc lịch — (formal) “to peel off calendar pages” / (informal) “to waste time, be idle”; động từ. Nghĩa chính: chỉ hành động tháo từng trang lịch hoặc dùng métaphor để nói về việc phung phí thời gian, ngày tháng trôi qua vô ích. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) khi nói hành động thực tế với lịch; dùng (informal) để phàn nàn, nói ai đó lãng phí thời gian hoặc chờ đợi lâu.

bóc lịch — (formal) “to peel off calendar pages” / (informal) “to waste time, be idle”; động từ. Nghĩa chính: chỉ hành động tháo từng trang lịch hoặc dùng métaphor để nói về việc phung phí thời gian, ngày tháng trôi qua vô ích. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) khi nói hành động thực tế với lịch; dùng (informal) để phàn nàn, nói ai đó lãng phí thời gian hoặc chờ đợi lâu.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.