Bóc lịch

Bóc lịch(Cụm từ)
Ở trong tù lâu ngày, chịu án tù
To do a long stretch (in prison); to serve time in prison
关押很长时间
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ngoài nghĩa đen là lột từng trang lịch, thường dùng để chỉ thời gian trôi qua chậm.
Literally “to peel off calendar pages,” used to describe time passing very slowly (to be stuck waiting through long, slow days).
慢慢等时间过去
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bóc lịch — (formal) “to peel off calendar pages” / (informal) “to waste time, be idle”; động từ. Nghĩa chính: chỉ hành động tháo từng trang lịch hoặc dùng métaphor để nói về việc phung phí thời gian, ngày tháng trôi qua vô ích. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) khi nói hành động thực tế với lịch; dùng (informal) để phàn nàn, nói ai đó lãng phí thời gian hoặc chờ đợi lâu.
bóc lịch — (formal) “to peel off calendar pages” / (informal) “to waste time, be idle”; động từ. Nghĩa chính: chỉ hành động tháo từng trang lịch hoặc dùng métaphor để nói về việc phung phí thời gian, ngày tháng trôi qua vô ích. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) khi nói hành động thực tế với lịch; dùng (informal) để phàn nàn, nói ai đó lãng phí thời gian hoặc chờ đợi lâu.
