Bọc lót

Bọc lót(Động từ)
[các cầu thủ] phối hợp với nhau cùng che chắn và bảo vệ khung thành
(in team sports) to work together to block and protect the goal; to cover for each other defensively to keep the goalkeeper and goal safe.
共同防守
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bọc lót — English: (formal) lining, padding; (informal) padding. Từ loại: động từ/phrasal (động từ chỉ hành động) hoặc danh từ khi nói về vật. Định nghĩa ngắn: hành động hoặc vật dùng để che phủ bên trong, bảo vệ hoặc tạo độ êm; vật liệu đặt giữa hai lớp. Ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi nói kỹ thuật/thiết kế, dạng thông dụng khi nói hàng ngày về đệm, túi, đóng gói.
bọc lót — English: (formal) lining, padding; (informal) padding. Từ loại: động từ/phrasal (động từ chỉ hành động) hoặc danh từ khi nói về vật. Định nghĩa ngắn: hành động hoặc vật dùng để che phủ bên trong, bảo vệ hoặc tạo độ êm; vật liệu đặt giữa hai lớp. Ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi nói kỹ thuật/thiết kế, dạng thông dụng khi nói hàng ngày về đệm, túi, đóng gói.
