ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bọc lót trong tiếng Anh

Bọc lót

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bọc lót(Động từ)

01

[các cầu thủ] phối hợp với nhau cùng che chắn và bảo vệ khung thành

(in team sports) to work together to block and protect the goal; to cover for each other defensively to keep the goalkeeper and goal safe.

共同防守

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bọc lót/

bọc lót — English: (formal) lining, padding; (informal) padding. Từ loại: động từ/phrasal (động từ chỉ hành động) hoặc danh từ khi nói về vật. Định nghĩa ngắn: hành động hoặc vật dùng để che phủ bên trong, bảo vệ hoặc tạo độ êm; vật liệu đặt giữa hai lớp. Ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi nói kỹ thuật/thiết kế, dạng thông dụng khi nói hàng ngày về đệm, túi, đóng gói.

bọc lót — English: (formal) lining, padding; (informal) padding. Từ loại: động từ/phrasal (động từ chỉ hành động) hoặc danh từ khi nói về vật. Định nghĩa ngắn: hành động hoặc vật dùng để che phủ bên trong, bảo vệ hoặc tạo độ êm; vật liệu đặt giữa hai lớp. Ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi nói kỹ thuật/thiết kế, dạng thông dụng khi nói hàng ngày về đệm, túi, đóng gói.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.