ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bộc phá trong tiếng Anh

Bộc phá

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bộc phá(Động từ)

01

Phá huỷ bằng chất nổ

To blow up (to destroy something using explosives)

炸毁

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Bộc phá(Danh từ)

01

Khối thuốc nổ để phá các vật rắn chắc

A block of explosive used to break apart very strong or solid objects (e.g., to demolish rock or reinforced structures) — commonly called a demolition charge or explosive charge

爆破装置

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bộc phá/

bộc phá — (formal) erupt, burst forth; (informal) blow up — động từ diễn tả sự bùng nổ, phun trào hoặc bùng phát mạnh mẽ. Nghĩa phổ biến là một hiện tượng, cảm xúc hoặc sự kiện xuất hiện đột ngột và dữ dội. Dùng dạng chính thức khi mô tả hiện tượng khoa học, tin tức hay báo cáo; dùng giao tiếp thân mật khi nói về cảm xúc cá nhân hay phản ứng bất ngờ.

bộc phá — (formal) erupt, burst forth; (informal) blow up — động từ diễn tả sự bùng nổ, phun trào hoặc bùng phát mạnh mẽ. Nghĩa phổ biến là một hiện tượng, cảm xúc hoặc sự kiện xuất hiện đột ngột và dữ dội. Dùng dạng chính thức khi mô tả hiện tượng khoa học, tin tức hay báo cáo; dùng giao tiếp thân mật khi nói về cảm xúc cá nhân hay phản ứng bất ngờ.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.