Bộc phá

Bộc phá(Động từ)
Phá huỷ bằng chất nổ
To blow up (to destroy something using explosives)
炸毁
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bộc phá(Danh từ)
Khối thuốc nổ để phá các vật rắn chắc
A block of explosive used to break apart very strong or solid objects (e.g., to demolish rock or reinforced structures) — commonly called a demolition charge or explosive charge
爆破装置
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bộc phá — (formal) erupt, burst forth; (informal) blow up — động từ diễn tả sự bùng nổ, phun trào hoặc bùng phát mạnh mẽ. Nghĩa phổ biến là một hiện tượng, cảm xúc hoặc sự kiện xuất hiện đột ngột và dữ dội. Dùng dạng chính thức khi mô tả hiện tượng khoa học, tin tức hay báo cáo; dùng giao tiếp thân mật khi nói về cảm xúc cá nhân hay phản ứng bất ngờ.
bộc phá — (formal) erupt, burst forth; (informal) blow up — động từ diễn tả sự bùng nổ, phun trào hoặc bùng phát mạnh mẽ. Nghĩa phổ biến là một hiện tượng, cảm xúc hoặc sự kiện xuất hiện đột ngột và dữ dội. Dùng dạng chính thức khi mô tả hiện tượng khoa học, tin tức hay báo cáo; dùng giao tiếp thân mật khi nói về cảm xúc cá nhân hay phản ứng bất ngờ.
