ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bốc xếp trong tiếng Anh

Bốc xếp

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bốc xếp(Động từ)

01

Bốc dỡ và chất, xếp [hàng hoá]

To load and unload, to carry and stack goods (e.g., loading/unloading and arranging cargo or merchandise)

装卸货物

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bốc xếp/

(formal) load/unload, (informal) carry/haul; danh từ/động từ. Danh từ chỉ hành động hoặc công việc bốc xếp hàng hóa; động từ chỉ việc xếp, dỡ, chuyển đồ nặng từ/đến phương tiện hoặc kho. Dùng dạng trang trọng trong văn bản thương mại, hợp đồng, thông báo; dùng dạng không trang trọng khi nói chuyện hằng ngày, miêu tả công việc lao động hoặc yêu cầu giúp đỡ vận chuyển đồ.

(formal) load/unload, (informal) carry/haul; danh từ/động từ. Danh từ chỉ hành động hoặc công việc bốc xếp hàng hóa; động từ chỉ việc xếp, dỡ, chuyển đồ nặng từ/đến phương tiện hoặc kho. Dùng dạng trang trọng trong văn bản thương mại, hợp đồng, thông báo; dùng dạng không trang trọng khi nói chuyện hằng ngày, miêu tả công việc lao động hoặc yêu cầu giúp đỡ vận chuyển đồ.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.