ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bói trong tiếng Anh

Bói

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bói(Động từ)

01

Đoán việc đã qua hay sắp tới gắn với số mệnh của từng người, theo mê tín

To tell someone’s fortune; to predict a person’s future or past events based on superstition or belief in fate (e.g., reading palms, tarot, or astrology).

预测命运

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tìm ra [cái khó mà có được]

To find or figure out something that is difficult to obtain or discover (e.g., to uncover a hidden truth or identify a hard-to-find detail)

找到难以获取的事物

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

[cây] ra quả lần đầu tiên

To bear fruit for the first time (of a tree or plant) — when a plant produces its first flowers or fruits

第一次结果的植物

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bói/

bói: (formal) fortune-teller; (informal) seer. Danh từ. Bói chỉ người xem số, đoán vận mệnh hoặc tương lai dựa trên bùa, bài, chỉ tay hoặc các phương pháp truyền thống. Dùng từ formal khi nói lịch sự, học thuật hoặc giới thiệu dịch vụ; dùng informal khi nói thân mật, kể chuyện, bình luận không trang trọng hoặc mỉa mai.

bói: (formal) fortune-teller; (informal) seer. Danh từ. Bói chỉ người xem số, đoán vận mệnh hoặc tương lai dựa trên bùa, bài, chỉ tay hoặc các phương pháp truyền thống. Dùng từ formal khi nói lịch sự, học thuật hoặc giới thiệu dịch vụ; dùng informal khi nói thân mật, kể chuyện, bình luận không trang trọng hoặc mỉa mai.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.