ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bồi âm trong tiếng Anh

Bồi âm

Cụm từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bồi âm(Cụm từ)

01

Quá trình thêm âm thanh để làm đầy hoặc làm rõ âm thanh.

The process of adding sound to fill or clarify audio.

这个过程是添加音效,以充实或清晰化声音。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Bồi âm(Danh từ)

01

Âm được thêm vào để làm rõ hoặc tăng cường âm thanh trong ngữ điệu hoặc phát âm.

Sound added to clarify or enhance the tone or pronunciation.

这个声音被加入,以使语调或发音更清晰或更有力。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bồi âm/

Bồi âm trong tiếng Việt là danh từ chỉ cách phát âm theo kiểu thêm âm thanh, thường dùng trong học ngôn ngữ để giúp người nghe nhận biết âm tiết. Trong ngữ cảnh học tiếng Anh, bồi âm giúp luyện phát âm chính xác. Từ này thuộc dạng formal và ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày, phù hợp với môi trường học thuật hoặc đào tạo ngôn ngữ.

Bồi âm trong tiếng Việt là danh từ chỉ cách phát âm theo kiểu thêm âm thanh, thường dùng trong học ngôn ngữ để giúp người nghe nhận biết âm tiết. Trong ngữ cảnh học tiếng Anh, bồi âm giúp luyện phát âm chính xác. Từ này thuộc dạng formal và ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày, phù hợp với môi trường học thuật hoặc đào tạo ngôn ngữ.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.