Bồi âm

Bồi âm(Cụm từ)
Quá trình thêm âm thanh để làm đầy hoặc làm rõ âm thanh.
The process of adding sound to fill or clarify audio.
这个过程是添加音效,以充实或清晰化声音。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Bồi âm(Danh từ)
Âm được thêm vào để làm rõ hoặc tăng cường âm thanh trong ngữ điệu hoặc phát âm.
Sound added to clarify or enhance the tone or pronunciation.
这个声音被加入,以使语调或发音更清晰或更有力。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Bồi âm trong tiếng Việt là danh từ chỉ cách phát âm theo kiểu thêm âm thanh, thường dùng trong học ngôn ngữ để giúp người nghe nhận biết âm tiết. Trong ngữ cảnh học tiếng Anh, bồi âm giúp luyện phát âm chính xác. Từ này thuộc dạng formal và ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày, phù hợp với môi trường học thuật hoặc đào tạo ngôn ngữ.
Bồi âm trong tiếng Việt là danh từ chỉ cách phát âm theo kiểu thêm âm thanh, thường dùng trong học ngôn ngữ để giúp người nghe nhận biết âm tiết. Trong ngữ cảnh học tiếng Anh, bồi âm giúp luyện phát âm chính xác. Từ này thuộc dạng formal và ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày, phù hợp với môi trường học thuật hoặc đào tạo ngôn ngữ.
