ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bối cảnh trong tiếng Anh

Bối cảnh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bối cảnh(Danh từ)

01

Điều kiện lịch sử, hoặc hoàn cảnh chung có tác dụng đối với một con người, hoặc một sự kiện

Context — the historical conditions or general circumstances that affect a person or an event

背景

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bối cảnh/

bối cảnh — context (formal). danh từ. Danh từ chỉ hoàn cảnh, môi trường hoặc tình huống xung quanh một sự kiện, hành động hoặc văn bản. Dùng để mô tả các yếu tố ảnh hưởng đến hiểu biết hoặc diễn biến sự việc. Sử dụng dạng chính thức trong viết học thuật, báo cáo hoặc thảo luận chuyên môn; trong hội thoại thân mật có thể dùng từ thay thế đơn giản hơn như “tình huống”.

bối cảnh — context (formal). danh từ. Danh từ chỉ hoàn cảnh, môi trường hoặc tình huống xung quanh một sự kiện, hành động hoặc văn bản. Dùng để mô tả các yếu tố ảnh hưởng đến hiểu biết hoặc diễn biến sự việc. Sử dụng dạng chính thức trong viết học thuật, báo cáo hoặc thảo luận chuyên môn; trong hội thoại thân mật có thể dùng từ thay thế đơn giản hơn như “tình huống”.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.