Bối cảnh

Bối cảnh(Danh từ)
Điều kiện lịch sử, hoặc hoàn cảnh chung có tác dụng đối với một con người, hoặc một sự kiện
Context — the historical conditions or general circumstances that affect a person or an event
背景
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bối cảnh — context (formal). danh từ. Danh từ chỉ hoàn cảnh, môi trường hoặc tình huống xung quanh một sự kiện, hành động hoặc văn bản. Dùng để mô tả các yếu tố ảnh hưởng đến hiểu biết hoặc diễn biến sự việc. Sử dụng dạng chính thức trong viết học thuật, báo cáo hoặc thảo luận chuyên môn; trong hội thoại thân mật có thể dùng từ thay thế đơn giản hơn như “tình huống”.
bối cảnh — context (formal). danh từ. Danh từ chỉ hoàn cảnh, môi trường hoặc tình huống xung quanh một sự kiện, hành động hoặc văn bản. Dùng để mô tả các yếu tố ảnh hưởng đến hiểu biết hoặc diễn biến sự việc. Sử dụng dạng chính thức trong viết học thuật, báo cáo hoặc thảo luận chuyên môn; trong hội thoại thân mật có thể dùng từ thay thế đơn giản hơn như “tình huống”.
