Bơi nhái

Bơi nhái(Động từ)
Như bơi ếch
To swim in the breaststroke style (to swim like a frog)
蛙泳
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bơi nhái — swim (formal), dog paddle (informal). Từ là động từ, mô tả hành động di chuyển trên mặt nước bằng động tác tay chân đơn giản, thường giữ đầu nổi. Định nghĩa ngắn gọn: bơi nhái là bơi nhẹ, không chuyên, dùng động tác giống bơi chó. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, mô tả kỹ thuật; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc mô tả trẻ em, người mới học.
bơi nhái — swim (formal), dog paddle (informal). Từ là động từ, mô tả hành động di chuyển trên mặt nước bằng động tác tay chân đơn giản, thường giữ đầu nổi. Định nghĩa ngắn gọn: bơi nhái là bơi nhẹ, không chuyên, dùng động tác giống bơi chó. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, mô tả kỹ thuật; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc mô tả trẻ em, người mới học.
